Trang chủ›A–Z
A–Z
Mọi bài viết và mọi tên gọi, theo thứ tự chữ cái: các phần thịt bò với tên gọi bằng nhiều ngôn ngữ, công thức, kỹ thuật nấu, giống bò và nhà hàng bít tết.
A
- Abats → Nội tạng bò
- Achuras · vísceras · menudencias → Nội tạng bò
- Affumicatura → Hun khói
- Aguja → Denver steak
- Ahumado → Hun khói
- Aiguillette baronne → Tri-tip
- Albóndigas → Thịt viên (meatballs)
- Angus → Bò Angus
- Angus (Aberdeen Angus) → Bò Angus
- Anticuchos Món ngon từ thịt bò
- Anticuchos (xiên tim bò nướng Peru) → Anticuchos
- Áp chảo (sear) → Áp chảo (searing)
- Áp chảo (searing) Nấu ăn
- Áp chảo ngược (reverse sear) Nấu ăn
- Aportar datos → Đóng góp dữ liệu thực tế
- Argentine beef → Thịt bò Argentina
- Argentine parrilla → Parrilla Argentina
- Asado Món ngon từ thịt bò
- Asado (tiệc nướng Argentina) → Asado
- Asado de res navideño · asado de las fiestas → Thịt bò quay Giáng sinh: chọn phần thịt và lên kế hoạch
- Asado de tira · costillar → Sườn bò (short ribs)
- Asador Etxebarri Nhà hàng bít tết
- Asador vasco → Asador xứ Basque
- Asador xứ Basque Nhà hàng bít tết
- Asar a la parrilla → Nướng trên lửa than
- Australian BBQ cuts · barbie steaks · Aussie barbecue → Phần thịt cho tiệc nướng BBQ kiểu Úc: tên gọi, hạng MSA và nhiệt độ
- Australian vs American beef → Bò Úc và bò Mỹ
- Azul Natural Beef Giống bò & xuất xứ
- Azul Natural Beef (Devesa) → Azul Natural Beef
B
- Ba chỉ bò → Ba chỉ bò (short plate)
- Ba chỉ bò (short plate) Phần thịt
- Bảng nhiệt độ bít tết → Nhiệt độ bít tết
- Bánh empanada nhân bò Món ngon từ thịt bò
- Bánh hamburger Món ngon từ thịt bò
- Bánh mì kẹp bò phô mai Philly Món ngon từ thịt bò
- Barbacoa Món ngon từ thịt bò
- Barbacoa (thịt nướng hố kiểu Mexico) → Barbacoa
- Basque grill → Asador xứ Basque
- Basque rib steak → Chuletón
- Basses côtes → Chuck eye (nạc vai bò)
- Basses côtes → Denver steak
- Bavetta → Vacío
- Bavette d'aloyau (approx.) → Vacío
- Bavette de flanchet → Nạm bò (flank steak)
- Bavette de flanchet → Matambre
- Bắp bê om kiểu Milano → Ossobuco
- Bắp bò Phần thịt
- Bắp bụng → Matambre
- Béarnaise sauce → Sốt béarnaise
- Beef as a Lunar New Year gift → Chọn thịt bò làm quà Tết
- Beef Burgundy → Boeuf bourguignon
- Beef carpaccio → Bò carpaccio
- Beef cheek · ox cheek → Má bò
- Beef empanadas → Bánh empanada nhân bò
- Beef grading systems → Hệ thống phân hạng thịt bò
- Beef in lolot leaves → Bò lá lốt
- Beef jerky → Thịt bò khô kiểu Mỹ (beef jerky)
- Beef rendang → Bò rendang
- Beef stew → Bò hầm (beef stew)
- Beef Stroganoff → Bò Stroganoff
- Beef tenderloin roast · roast fillet of beef · chateaubriand roast → Thăn nội bò quay nguyên dải
- Beef tongue · ox tongue → Lưỡi bò
- Beef traceability → Truy xuất nguồn gốc
- Beef Wellington → Bò Wellington
- Bife a la sartén → Bít tết chảo gang
- Bife al horno → Bít tết nướng lò
- Bife ancho · entrecôte → Ribeye (thăn lưng)
- Bife con papas fritas → Bít tết khoai tây chiên
- Bife de aguja (Argentina, aprox.) → Chuck eye (nạc vai bò)
- Bife de chorizo (Argentina) · lomo bajo (España) · New York (México) → Striploin (thăn ngoại)
- Bife duro → Vì sao bít tết bị dai?
- Bife para dos · corte para compartir · chateaubriand · côte de bœuf → Bít tết cho hai người: phần thịt để chia và cách nấu
- Biff Stroganoff → Bò Stroganoff
- Biltong Món ngon từ thịt bò
- Biltong (thịt bò khô Nam Phi) → Biltong
- Birria Món ngon từ thịt bò
- Birria (thịt om ớt kiểu Mexico) → Birria
- Bistec a la florentina → Bistecca alla fiorentina
- Bistecca alla fiorentina Món ngon từ thịt bò
- Bistecca alla fiorentina · T-bone → T-bone
- Bít tết áp chảo gang → Bít tết chảo gang
- Bít tết bị dai → Vì sao bít tết bị dai?
- Bít tết chảo gang Nấu ăn
- Bít tết cho hai người · miếng thịt để chia · chateaubriand · côte de bœuf → Bít tết cho hai người: phần thịt để chia và cách nấu
- Bít tết cho hai người: phần thịt để chia và cách nấu Hướng dẫn
- Bít tết khoai tây chiên Món ngon từ thịt bò
- Bít tết kiểu Florence → Bistecca alla fiorentina
- Bít tết nướng lò Nấu ăn
- Bít tết sous vide Nấu ăn
- Bít tết sốt tiêu → Bít tết sốt tiêu đen
- Bít tết sốt tiêu đen Món ngon từ thịt bò
- Bít tết T-bone → T-bone
- Bò Angus Giống bò & xuất xứ
- Bò ăn cỏ và bò ăn ngũ cốc Giống bò & xuất xứ
- Bò carpaccio Món ngon từ thịt bò
- Bò chiên xù gyukatsu → Gyukatsu
- Bò hầm → Bò hầm (beef stew)
- Bò hầm (beef stew) Món ngon từ thịt bò
- Bò hầm vang đỏ kiểu Bourgogne → Boeuf bourguignon
- Bò Hereford Giống bò & xuất xứ
- Bò kho Món ngon từ thịt bò
- Bò Kobe Giống bò & xuất xứ
- Bò lá lốt Món ngon từ thịt bò
- Bò lúc lắc Món ngon từ thịt bò
- Bò lúc lắc (res salteada) → Bò lúc lắc
- Bò muối (corned beef) Món ngon từ thịt bò
- Bò nướng bulgogi → Bulgogi
- Bò nướng lò kiểu Anh → Bò nướng lò kiểu Anh (roast beef)
- Bò nướng lò kiểu Anh (roast beef) Món ngon từ thịt bò
- Bò om nguyên tảng kiểu Mỹ → Pot roast (bò om nguyên tảng)
- Bò rendang Món ngon từ thịt bò
- Bò Stroganoff Món ngon từ thịt bò
- Bò tartare Món ngon từ thịt bò
- Bò ủ khô và bò ủ ướt Hướng dẫn
- Bò Úc và bò Mỹ Hướng dẫn
- Bò Wagyu Giống bò & xuất xứ
- Bò Wagyu và bò Angus Hướng dẫn
- Bò Wellington Món ngon từ thịt bò
- Bochecha → Má bò
- Bœuf à la mode (relative) → Pot roast (bò om nguyên tảng)
- Boeuf bourguignon Món ngon từ thịt bò
- Bœuf bourguignon → Boeuf bourguignon
- Bœuf en feuilles de lolot → Bò lá lốt
- Bœuf salé → Bò muối (corned beef)
- Bœuf sauté « lúc lắc » → Bò lúc lắc
- Bolognese sauce → Ragù alla bolognese (sốt bò bằm Bologna)
- Bone marrow · marrow bones → Tủy bò
- Braisage → Om
- Braised veal shank → Ossobuco
- Braising → Om
- Brasatura → Om
- Braseado (estofado) → Om
- Brazilian steakhouse → Churrascaria Brazil
- Brisket → Ức bò · gầu bò (brisket)
- Brisket texano → Ức bò hun khói kiểu Texas
- Bulgogi Món ngon từ thịt bò
- Buying Wagyu online (US) → Mua Wagyu và thịt bò cao cấp trực tuyến ở Mỹ
- Buying wagyu online in Australia → Mua bò Wagyu và thịt bò cao cấp trực tuyến tại Úc
C
- Cách hâm nóng bít tết Nấu ăn
- Cách nhận biết thịt bò bị hỏng Nấu ăn
- Carne a la cacerola → Pot roast (bò om nguyên tảng)
- Carne a pasto vs carne a grano → Bò ăn cỏ và bò ăn ngũ cốc
- Carne argentina → Thịt bò Argentina
- Carne asada Món ngon từ thịt bò
- Carne asada (bò nướng kiểu Mexico) → Carne asada
- Carne australiana vs carne estadounidense → Bò Úc và bò Mỹ
- Carne cultivada → Thịt nuôi cấy
- Carne de Kobe → Bò Kobe
- Carne de sol Món ngon từ thịt bò
- Carne de sol (bò muối hong gió Brazil) → Carne de sol
- Carne en mal estado → Cách nhận biết thịt bò bị hỏng
- Carne macinata → Thịt bò xay
- Carne madurada en seco vs al vacío → Bò ủ khô và bò ủ ướt
- Carne moída → Thịt bò xay
- Carne picada · carne molida → Thịt bò xay
- Carne vacuna para regalar en el Año Nuevo lunar → Chọn thịt bò làm quà Tết
- Carnivore diet → Chế độ ăn toàn thịt
- Carpaccio → Bò carpaccio
- Carpaccio de res → Bò carpaccio
- Carrillada · cachete → Má bò
- Cecina de res / charqui → Thịt bò khô kiểu Mỹ (beef jerky)
- Charque → Thịt bò khô kiểu Mỹ (beef jerky)
- Chateaubriand Món ngon từ thịt bò
- Chateaubriand · centre-cut fillet for two → Chateaubriand
- Chateaubriand · centro de lomo para dos → Chateaubriand
- Chateaubriand · châteaubriant → Chateaubriand
- Chateaubriand · thăn nội cắt giữa cho hai người → Chateaubriand
- Chế độ ăn toàn thịt Ghi chép
- Chili con carne Món ngon từ thịt bò
- Chili con carne (bò hầm ớt kiểu Texas) → Chili con carne
- Chimichurri → Sốt chimichurri
- Cho bít tết nghỉ Nấu ăn
- Chọn thịt bò làm quà Tết Hướng dẫn
- Chophouse kiểu Mỹ Nhà hàng bít tết
- Christmas beef roast · holiday roast · standing rib roast → Thịt bò quay Giáng sinh: chọn phần thịt và lên kế hoạch
- Chuck eye (nạc vai bò) Phần thịt
- Chuck eye steak → Chuck eye (nạc vai bò)
- Chuletón Món ngon từ thịt bò
- Churrascaria → Churrascaria Brazil
- Churrascaria Brazil Nhà hàng bít tết
- Churrasco → Asado
- Churrasco Món ngon từ thịt bò
- Churrasco (na grelha) → Nướng trên lửa than
- Churrasco (thịt nướng xiên Brazil) → Churrasco
- Churrasco brasileño → Churrasco
- Churrasquería → Churrascaria Brazil
- Coda di bue → Đuôi bò
- Colita de cuadril (Argentina) → Tri-tip
- Coltello da bistecca → Dao ăn bít tết
- Comprar wagyu online en Australia → Mua bò Wagyu và thịt bò cao cấp trực tuyến tại Úc
- Comprar wagyu por internet (EE. UU.) → Mua Wagyu và thịt bò cao cấp trực tuyến ở Mỹ
- Contrafilé → Striploin (thăn ngoại)
- Contribute data → Đóng góp dữ liệu thực tế
- Controfiletto → Striploin (thăn ngoại)
- Copertina (approx.) → Lõi vai bò (oyster blade)
- Copertina di spalla (approx.) → Flat iron steak
- Corned beef → Bò muối (corned beef)
- Corned beef (pecho curado) → Bò muối (corned beef)
- Cortes para la barbacoa australiana → Phần thịt cho tiệc nướng BBQ kiểu Úc: tên gọi, hạng MSA và nhiệt độ
- Costata · entrecôte → Ribeye (thăn lưng)
- Costela → Sườn bò (short ribs)
- Costine → Ba chỉ bò (short plate)
- Costine → Sườn bò (short ribs)
- Cotoletta alla milanese → Milanesa
- Couteau à steak → Dao ăn bít tết
- Công nghệ ủ khô Ghi chép
- Cơm bò gyudon → Gyudon
- Creole sauce → Sốt criolla
- Cuadril → Thăn mông
- Cuchillo para carne → Dao ăn bít tết
- Cuisson → Độ chín
- Cultured meat → Thịt nuôi cấy
- Cura → Ướp muối (curing)
- Curado → Ướp muối (curing)
- Curing → Ướp muối (curing)
D
- Dao ăn bít tết Hướng dẫn
- Defumação → Hun khói
- Denver steak Phần thịt
- Diaframma → Entraña
- Diaframma → Diềm thăn (skirt steak)
- Dieta carnívora → Chế độ ăn toàn thịt
- Diềm thăn → Entraña
- Diềm thăn → Hanger steak
- Diềm thăn → Diềm thăn (skirt steak)
- Diềm thăn (skirt steak) Phần thịt
- Don Julio Nhà hàng bít tết
- Doneness → Độ chín
- Dry aging → Ủ khô (dry aging)
- Dry aging at home → Ủ khô thịt bò tại nhà: thực sự cần những gì
- Dry-aged vs wet-aged beef → Bò ủ khô và bò ủ ướt
- Dry-aging technology → Công nghệ ủ khô
Đ
- Đóng góp dữ liệu → Đóng góp dữ liệu thực tế
- Đóng góp dữ liệu thực tế Dịch vụ
- Độ chín Nấu ăn
- Đuôi bò Phần thịt
- Đuôi bò hầm → Đuôi bò hầm (rabo de toro)
- Đuôi bò hầm (rabo de toro) Món ngon từ thịt bò
E
- Empanadas de carne → Bánh empanada nhân bò
- Entraña Phần thịt
- Entraña · arrachera → Diềm thăn (skirt steak)
- Entranha → Entraña
- Entrecôte · côte de bœuf (avec os) → Ribeye (thăn lưng)
- Estrogonofe → Bò Stroganoff
F
- Falda (Argentina) → Ba chỉ bò (short plate)
- Faux-filet · contre-filet → Striploin (thăn ngoại)
- Fianco → Nạm bò (flank steak)
- Fianco → Matambre
- Filé mignon → Thăn nội (tenderloin)
- Filet → Thăn nội (tenderloin)
- Filet de bœuf en croûte → Bò Wellington
- Filet de bœuf rôti → Thăn nội bò quay nguyên dải
- Filet mignon (lomo) vs ribeye (ojo de bife) → Filet mignon và ribeye
- Filet mignon và ribeye Hướng dẫn
- Filet mignon vs ribeye → Filet mignon và ribeye
- Filete a la pimienta → Bít tết sốt tiêu đen
- Filetto → Thăn nội (tenderloin)
- Flank → Nạm bò (flank steak)
- Flank → Matambre
- Flank · bife de vacío (Argentina) → Nạm bò (flank steak)
- Flap and flank, whole · flank (Argentine cut) · bavette (approx.) → Vacío
- Flat iron steak Phần thịt
- Flat iron steak · top blade → Flat iron steak
- Florentine steak → Bistecca alla fiorentina
- Fraldinha (approx.) → Vacío
- Frattaglie → Nội tạng bò
- Frollatura a secco → Ủ khô (dry aging)
- Fumage → Hun khói
G
- Galbi Món ngon từ thịt bò
- Galbi (costillas coreanas) → Galbi
- Galbi (Korean short ribs) → Galbi
- Gầu bò → Ức bò · gầu bò (brisket)
- Goulash Món ngon từ thịt bò
- Grass-fed vs grain-fed beef → Bò ăn cỏ và bò ăn ngũ cốc
- Grilling → Nướng trên lửa than
- Grilling time · how long to grill steak → Nướng bít tết bao lâu
- Ground beef · mince → Thịt bò xay
- Guancia di manzo → Má bò
- Guiso de res / estofado de ternera → Bò hầm (beef stew)
- Guiso vietnamita de res → Bò kho
- Gulasch → Goulash
- Gulash → Goulash
- Gulyás, gulyásleves → Goulash
- Gyudon Món ngon từ thịt bò
- Gyudon (beef bowl) → Gyudon
- Gyudon (tazón de res) → Gyudon
- Gyukatsu Món ngon từ thịt bò
- Gyukatsu (beef cutlet) → Gyukatsu
- Gyukatsu (milanesa de res japonesa) → Gyukatsu
H
- Hamburger → Bánh hamburger
- Hamburguesa → Bánh hamburger
- Hampe → Entraña
- Hampe → Diềm thăn (skirt steak)
- Hanger steak Phần thịt
- Hao hụt và lãng phí thịt Ghi chép
- Hawksmoor Nhà hàng bít tết
- Hâm nóng bít tết → Cách hâm nóng bít tết
- Hereford → Bò Hereford
- Hệ thống phân hạng thịt bò Giống bò & xuất xứ
- Hun khói Nấu ăn
J
- Jarret → Bắp bò
- Joue de bœuf → Má bò
K
- Kare-kare → Đuôi bò hầm (rabo de toro)
- Keens Steakhouse Nhà hàng bít tết
- Kitchen software → Phần mềm bếp cho thịt
- Kobe beef → Bò Kobe
- Köfte → Thịt viên (meatballs)
- Köttbullar → Thịt viên (meatballs)
- Kultiviertes Fleisch → Thịt nuôi cấy
L
- Langue de bœuf → Lưỡi bò
- Lẩu sukiyaki → Sukiyaki
- Lengua de res → Lưỡi bò
- Língua → Lưỡi bò
- Lingua di manzo → Lưỡi bò
- Lo que midieron 279 despieces → Những gì đo được qua 279 lần pha lóc
- Lõi vai → Flat iron steak
- Lõi vai → Lõi vai bò (oyster blade)
- Lõi vai bò (oyster blade) Phần thịt
- Lombatello → Hanger steak
- Lomo (Argentina) · solomillo (España) · filete (México) → Thăn nội (tenderloin)
- Lomo entero al horno · solomillo asado (España) · filete al horno (México) → Thăn nội bò quay nguyên dải
- Lomo saltado Món ngon từ thịt bò
- Lomo saltado (bò xào kiểu Peru) → Lomo saltado
- Los nombres son un lío → Một bắp thịt, mười cái tên
- Lưỡi bò Phần thịt
M
- Má bò Phần thịt
- Maduración en seco (dry aging) → Ủ khô (dry aging)
- Maduración en seco en casa → Ủ khô thịt bò tại nhà: thực sự cần những gì
- Maillard reaction → Phản ứng Maillard
- Mairteoil shaillte → Bò muối (corned beef)
- Maminha → Tri-tip
- Matambre Phần thịt
- Matambre arrollado → Matambre cuộn
- Matambre cuộn Món ngon từ thịt bò
- Maturation à sec → Ủ khô (dry aging)
- Meat loss and waste → Hao hụt và lãng phí thịt
- Meat thermometer → Nhiệt kế đo thịt cho bít tết
- Meatballs → Thịt viên (meatballs)
- Midollo → Tủy bò
- Milanesa Món ngon từ thịt bò
- Milanesa (bò tẩm bột chiên) → Milanesa
- Miúdos → Nội tạng bò
- Moelle → Tủy bò
- Molho à campanha → Sốt criolla
- Một bắp thịt, mười cái tên Ghi chép
- Mua bò Wagyu trực tuyến tại Úc → Mua bò Wagyu và thịt bò cao cấp trực tuyến tại Úc
- Mua bò Wagyu và thịt bò cao cấp trực tuyến tại Úc Hướng dẫn
- Mua Wagyu trực tuyến (Mỹ) → Mua Wagyu và thịt bò cao cấp trực tuyến ở Mỹ
- Mua Wagyu và thịt bò cao cấp trực tuyến ở Mỹ Hướng dẫn
- Músculo → Bắp bò
N
- Nạc vai → Chuck eye (nạc vai bò)
- Nạc vai → Denver steak
- Nạm bò → Nạm bò (flank steak)
- Nạm bò (flank steak) Phần thịt
- Names are a mess → Một bắp thịt, mười cái tên
- Nhà hàng bít tết ở Bangkok Nhà hàng bít tết
- Nhà hàng bít tết ở Buenos Aires Nhà hàng bít tết
- Nhà hàng bít tết ở Dubai Nhà hàng bít tết
- Nhà hàng bít tết ở Florence Nhà hàng bít tết
- Nhà hàng bít tết ở Hà Nội Nhà hàng bít tết
- Nhà hàng bít tết ở Hồng Kông Nhà hàng bít tết
- Nhà hàng bít tết ở London Nhà hàng bít tết
- Nhà hàng bít tết ở Madrid Nhà hàng bít tết
- Nhà hàng bít tết ở Montevideo Nhà hàng bít tết
- Nhà hàng bít tết ở New York Nhà hàng bít tết
- Nhà hàng bít tết ở Paris Nhà hàng bít tết
- Nhà hàng bít tết ở São Paulo Nhà hàng bít tết
- Nhà hàng bít tết ở Seoul Nhà hàng bít tết
- Nhà hàng bít tết ở Singapore Nhà hàng bít tết
- Nhà hàng bít tết ở Sydney Nhà hàng bít tết
- Nhà hàng bít tết ở Thành phố Mexico Nhà hàng bít tết
- Nhà hàng bít tết ở Thượng Hải Nhà hàng bít tết
- Nhà hàng bít tết ở Tokyo Nhà hàng bít tết
- Nhà hàng steak ở TP. Hồ Chí Minh Nhà hàng bít tết
- Nhiệt độ bít tết Nấu ăn
- Nhiệt kế đo thịt → Nhiệt kế đo thịt cho bít tết
- Nhiệt kế đo thịt cho bít tết Hướng dẫn
- Những gì đo được qua 279 lần pha lóc Ghi chép
- Nội tạng bò Phần thịt
- Nội tạng bò · lòng bò → Nội tạng bò
- Nướng bít tết bao lâu Nấu ăn
- Nướng trên lửa than Nấu ăn
O
- Offal · variety meats → Nội tạng bò
- Ojo de bife · bife ancho · tomahawk → Ribeye (thăn lưng)
- Om Nấu ăn
- Om (braising) → Om
- Onglet → Hanger steak
- Osobuco → Ossobuco
- Osobuco · chambarete · jarrete → Bắp bò
- Ossobuco Món ngon từ thịt bò
- Ossobuco alla milanese → Ossobuco
- Outside skirt → Entraña
- Oven-cooked steak · pan-to-oven steak → Bít tết nướng lò
- Oxtail → Đuôi bò
- Oxtail stew → Đuôi bò hầm (rabo de toro)
- Oyster blade · top blade → Lõi vai bò (oyster blade)
P
- Paleron (approx.) → Flat iron steak
- Paleron (approx.) → Lõi vai bò (oyster blade)
- Paleta → Flat iron steak
- Paleta → Lõi vai bò (oyster blade)
- Pan-seared steak → Bít tết chảo gang
- Parrilla → Parrilla Argentina
- Parrilla Argentina Nhà hàng bít tết
- Parrilla Don Julio → Don Julio
- Pastramă → Pastrami
- Pastrami Món ngon từ thịt bò
- Pastrami (bò hun khói kiểu deli) → Pastrami
- Pecho → Ức bò · gầu bò (brisket)
- Peito → Ức bò · gầu bò (brisket)
- Pepper steak → Bít tết sốt tiêu đen
- Pérdida y desperdicio de carne → Hao hụt và lãng phí thịt
- Peter Luger Steak House Nhà hàng bít tết
- Petto → Ức bò · gầu bò (brisket)
- Phản ứng Maillard Nấu ăn
- Phần mềm bếp → Phần mềm bếp cho thịt
- Phần mềm bếp cho thịt Ghi chép
- Phần mềm cho bếp Dịch vụ
- Phần thịt cho tiệc nướng BBQ kiểu Úc → Phần thịt cho tiệc nướng BBQ kiểu Úc: tên gọi, hạng MSA và nhiệt độ
- Phần thịt cho tiệc nướng BBQ kiểu Úc: tên gọi, hạng MSA và nhiệt độ Hướng dẫn
- Philly cheesesteak → Bánh mì kẹp bò phô mai Philly
- Pho (beef noodle soup) → Phở bò
- Pho (sopa de fideos con res) → Phở bò
- Phở au bœuf → Phở bò
- Phở bò Món ngon từ thịt bò
- Picaña → Picanha
- Picaña vs colita de cuadril (tri-tip) → Picanha và tri-tip
- Picanha Phần thịt
- Picanha và tri-tip Hướng dẫn
- Picanha vs maminha → Picanha và tri-tip
- Picanha vs tri-tip → Picanha và tri-tip
- Plat de côtes → Sườn bò (short ribs)
- Plat de côtes · tendron → Ba chỉ bò (short plate)
- Poitrine → Ức bò · gầu bò (brisket)
- Polpette → Thịt viên (meatballs)
- Por qué existe Steakpedia → Vì sao có Steakpedia
- Pot roast → Pot roast (bò om nguyên tảng)
- Pot roast (bò om nguyên tảng) Món ngon từ thịt bò
- Prime rib Món ngon từ thịt bò
- Prime rib (costillar asado al horno) → Prime rib
- Prime rib (standing rib roast) → Prime rib
- Prime rib (sườn bò quay nguyên tảng) → Prime rib
- Prime rib và ribeye Hướng dẫn
- Prime rib vs ribeye → Prime rib và ribeye
- Punto de cocción (término) → Độ chín
Q
- Querrippe → Sườn bò (short ribs)
- Queue de bœuf → Đuôi bò
R
- Rabada → Đuôi bò
- Rabo · cola de res → Đuôi bò
- Rabo de toro → Đuôi bò hầm (rabo de toro)
- Ragoût de bœuf → Bò hầm (beef stew)
- Ragoût de bœuf vietnamien → Bò kho
- Ragù alla bolognese → Ragù alla bolognese (sốt bò bằm Bologna)
- Ragù alla bolognese (sốt bò bằm Bologna) Món ngon từ thịt bò
- Reacción de Maillard → Phản ứng Maillard
- Réaction de Maillard → Phản ứng Maillard
- Reale → Chuck eye (nạc vai bò)
- Reale → Denver steak
- Recalentar carne → Cách hâm nóng bít tết
- Reheating steak → Cách hâm nóng bít tết
- Rendang daging → Bò rendang
- Rendang de res → Bò rendang
- Reposo de la carne → Cho bít tết nghỉ
- Res en hojas de lá lốt → Bò lá lốt
- Resting → Cho bít tết nghỉ
- Reverse sear → Áp chảo ngược (reverse sear)
- Ribeye · Entrecôte · Hochrippe (mit Knochen) → Ribeye (thăn lưng)
- Ribeye · rib-eye · Delmonico · tomahawk (long bone) → Ribeye (thăn lưng)
- Ribeye (thăn lưng) Phần thịt
- Rinderbrust → Ức bò · gầu bò (brisket)
- Rindergulasch / Rindereintopf → Bò hầm (beef stew)
- Rinderhackfleisch → Thịt bò xay
- Roast beef → Bò nướng lò kiểu Anh (roast beef)
- Rodeio → Rodeio (São Paulo)
- Rodeio (São Paulo) Nhà hàng bít tết
- Rolled matambre → Matambre cuộn
- Ropa vieja Món ngon từ thịt bò
- Ropa vieja (bò xé sốt cà kiểu Cuba) → Ropa vieja
- Rosbif → Bò nướng lò kiểu Anh (roast beef)
- Rump → Thăn mông
- Rumsteck → Thăn mông
S
- Saisir → Áp chảo (searing)
- Salado, salmuera seca → Ướp muối bít tết
- Salagione → Ướp muối (curing)
- Salaison → Ướp muối (curing)
- Salsa bearnesa → Sốt béarnaise
- Salsa boloñesa → Ragù alla bolognese (sốt bò bằm Bologna)
- Salsa criolla → Sốt criolla
- Salting, dry brining → Ướp muối bít tết
- Sándwich Philly cheesesteak → Bánh mì kẹp bò phô mai Philly
- Sauce béarnaise → Sốt béarnaise
- Scamone → Thăn mông
- Schmorbraten → Pot roast (bò om nguyên tảng)
- Schmoren → Om
- Searing → Áp chảo (searing)
- Sellado (marcado, dorado) → Áp chảo (searing)
- Sellado inverso → Áp chảo ngược (reverse sear)
- Shaking beef → Bò lúc lắc
- Shank · shin → Bắp bò
- Short plate · plate · navel · beef belly → Ba chỉ bò (short plate)
- Short ribs → Sườn bò (short ribs)
- Sistemas de clasificación de carne vacuna → Hệ thống phân hạng thịt bò
- Skirt → Diềm thăn (skirt steak)
- Smoking → Hun khói
- Software de cocina → Phần mềm bếp cho thịt
- Software for kitchens → Phần mềm cho bếp
- Software para cocinas → Phần mềm cho bếp
- Solomillo de pulmón · entraña gruesa → Hanger steak
- Solomillo Wellington → Bò Wellington
- Sous vide → Bít tết sous vide
- Sous vide (al vacío, baja temperatura) → Bít tết sous vide
- Sous vide (nấu chậm hút chân không) → Bít tết sous vide
- Sốt béarnaise Món ngon từ thịt bò
- Sốt bò bằm Bologna → Ragù alla bolognese (sốt bò bằm Bologna)
- Sốt chimichurri Món ngon từ thịt bò
- Sốt criolla Món ngon từ thịt bò
- Spezzatino di manzo → Bò hầm (beef stew)
- Spoiled steak → Cách nhận biết thịt bò bị hỏng
- Steak au poivre → Bít tết sốt tiêu đen
- Steak for two · sharing steak · chateaubriand · côte de bœuf → Bít tết cho hai người: phần thịt để chia và cách nấu
- Steak frites → Bít tết khoai tây chiên
- Steak knife → Dao ăn bít tết
- Steak met friet → Bít tết khoai tây chiên
- Steak tartar → Bò tartare
- Steak tartare → Bò tartare
- Steak temperature chart → Nhiệt độ bít tết
- Steak-frites → Bít tết khoai tây chiên
- Steakhouse ở Chicago Nhà hàng bít tết
- Steakhouse, chophouse → Chophouse kiểu Mỹ
- Steakpedia Advisory Dịch vụ
- Steakpedia Training → Steakpedia Training: pha lóc, nướng và phục vụ
- Steakpedia Training: pha lóc, nướng và phục vụ Dịch vụ
- Stinco · ossobuco → Bắp bò
- Striploin · New York strip · sirloin (UK, Australia) → Striploin (thăn ngoại)
- Striploin (thăn ngoại) Phần thịt
- Strogonoff de res → Bò Stroganoff
- Sukiyaki Món ngon từ thịt bò
- Súp bò goulash → Goulash
- Sườn bò → Sườn bò (short ribs)
- Sườn bò (short ribs) Phần thịt
- Sườn bò nướng galbi → Galbi
- Sườn bò nướng kiểu Basque → Chuletón
T
- T-bone Phần thịt
- T-bone · bife con lomo → T-bone
- T-bone · côte d’aloyau → T-bone
- Tabla de temperaturas de la carne → Nhiệt độ bít tết
- Tatar → Bò tartare
- Tecnología de maduración en seco → Công nghệ ủ khô
- Tenderloin · fillet · eye fillet · filet mignon → Thăn nội (tenderloin)
- Termómetro para carne → Nhiệt kế đo thịt cho bít tết
- Ternera a la borgoñona → Boeuf bourguignon
- Texas brisket → Ức bò hun khói kiểu Texas
- Tên gọi là một mớ rối → Một bắp thịt, mười cái tên
- Thăn bụng → Vacío
- Thăn lưng (ribeye) · tomahawk → Ribeye (thăn lưng)
- Thăn mông Phần thịt
- Thăn ngoại (striploin) → Striploin (thăn ngoại)
- Thăn nội (tenderloin) Phần thịt
- Thăn nội bò quay nguyên dải Món ngon từ thịt bò
- Thịt bò Argentina Giống bò & xuất xứ
- Thịt bò bị hỏng → Cách nhận biết thịt bò bị hỏng
- Thịt bò khô kiểu Mỹ (beef jerky) Món ngon từ thịt bò
- Thịt bò khô kiểu Mỹ (jerky) → Thịt bò khô kiểu Mỹ (beef jerky)
- Thịt bò làm quà Tết → Chọn thịt bò làm quà Tết
- Thịt bò quay Giáng sinh · bò quay ngày lễ → Thịt bò quay Giáng sinh: chọn phần thịt và lên kế hoạch
- Thịt bò quay Giáng sinh: chọn phần thịt và lên kế hoạch Hướng dẫn
- Thịt bò xay Phần thịt
- Thịt nuôi cấy Ghi chép
- Thịt nướng yakiniku → Yakiniku
- Thịt viên (meatballs) Món ngon từ thịt bò
- Thịt viên / bò viên → Thịt viên (meatballs)
- Thời gian nướng bít tết → Nướng bít tết bao lâu
- Tiempo de parrilla · cuánto se asa un bife → Nướng bít tết bao lâu
- Tomahawk Phần thịt
- Tough steak → Vì sao bít tết bị dai?
- Trazabilidad de la carne → Truy xuất nguồn gốc
- Tri-tip Phần thịt
- Truy xuất nguồn gốc Ghi chép
- Truy xuất nguồn gốc thịt bò → Truy xuất nguồn gốc
- Tuétano · caracú → Tủy bò
- Tutano → Tủy bò
- Tủy bò Phần thịt
- Txuleta → Chuletón
- Tボーンステーキ → T-bone
- T骨牛排 → T-bone
U
- Ủ khô (dry aging) Nấu ăn
- Ủ khô thịt bò tại nhà → Ủ khô thịt bò tại nhà: thực sự cần những gì
- Ủ khô thịt bò tại nhà: thực sự cần những gì Hướng dẫn
- Ức bò · gầu bò (brisket) Phần thịt
- Ức bò hun khói kiểu Texas Món ngon từ thịt bò
- Ướp muối (curing) Nấu ăn
- Ướp muối bít tết Nấu ăn
- Ướp muối, ướp muối khô (dry brine) → Ướp muối bít tết
V
- Vacío Phần thịt
- Vì sao bít tết bị dai? Nấu ăn
- Vì sao có Steakpedia Ghi chép
- Viande cultivée → Thịt nuôi cấy
- Viande hachée → Thịt bò xay
- Vietnamese beef stew → Bò kho
W
- Wagyu → Bò Wagyu
- Wagyu vs Angus → Bò Wagyu và bò Angus
- What 279 butcheries measured → Những gì đo được qua 279 lần pha lóc
- Why Steakpedia exists → Vì sao có Steakpedia
Y
- Yakiniku Món ngon từ thịt bò