Trang chủ›Nhà hàng steak›Hà Nội›Giá
Hà Nội
Giá steak ở Hà Nội
tính mỗi 100 g, theo thực đơn của từng nhà hàng
Không xếp hạng trả tiềnDữ kiện kiểm tra ngày 27 thg 10, 2026 · 19 nhà hàng, mỗi thông tin đều có nguồn
Tiêu chí: chỉ ghi giá in trên thực đơn của chính nhà hàng, kèm trọng lượng; chúng tôi đọc giá, không ước tính. Sắp xếp theo giá, không theo chất lượng.
Theo thực đơn công bố năm 2026, một miếng steak ở nhà hàng steak tại Hà Nội giá từ 300.000 đến 596.000 đồng mỗi 100 g; wagyu từ 466.000 đến 1.050.000 đồng. Để so sánh, một suất bít tết chảo gang ngoài phố khoảng 60.000–70.000 đồng.
Steak
7| Nhà hàng | Phần thịt | Trọng lượng | Giá (đồng) | Mỗi 100 g | Thuế phí | Thực đơn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Steakout | Ribeye Black Angus Úc (Coorong, vỗ béo ngũ cốc 100 ngày) | 200 g | 599.000 | 300.000 | — | Thực đơn · 2026-10 |
| WOOMASTER – Korean Aging Steak House | Sườn bò rút xương Black Angus | 130 g | 439.000 | 338.000 | chưa gồm VAT | Thực đơn · 2026-07 |
| Rico South American Steakhouse | Ribeye Black Angus Úc thượng hạng | 200 g | 849.000 | 425.000 | chưa gồm VAT | Thực đơn · 2026-10 |
| Grill63 (Lotte Hotel Hanoi) | Ribeye USDA Choice | 270 g | 1.350.000 | 500.000 | cộng 5% phí phục vụ và VAT | Thực đơn · 2026-06 |
| French Grill (JW Marriott Hanoi) | Ribeye Greater Omaha USDA Prime | 300 g | 1.500.000 | 500.000 | cộng 5% phí phục vụ và VAT | Thực đơn · 2026-10 |
| Stellar Steakhouse (InterContinental Hanoi Landmark72) | Ribeye Black Angus Úc Portoro MB2+ | 250 g | 1.300.000 | 520.000 | — | Thực đơn · 2026 |
| El Gaucho Argentinian Steakhouse | Thăn ngoại (New York) USDA Prime | 250 g | 1.490.000 | 596.000 | — | Thực đơn · 2026-10 |
Wagyu
4| Nhà hàng | Phần thịt | Trọng lượng | Giá (đồng) | Mỗi 100 g | Thuế phí | Thực đơn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Steakout | Thăn mông wagyu Nhật A5 (Kumamoto) | 150 g | 699.000 | 466.000 | — | Thực đơn · 2026-10 |
| Grill63 (Lotte Hotel Hanoi) | Ribeye wagyu Úc MB4/5 | 300 g | 2.200.000 | 733.000 | cộng 5% phí phục vụ và VAT | Thực đơn · 2026-06 |
| Steakout | Thăn nội wagyu Nhật A5 (Kumamoto) | 150 g | 1.399.000 | 933.000 | — | Thực đơn · 2026-10 |
| Grill63 (Lotte Hotel Hanoi) | Thăn nội wagyu Úc MB6 | 200 g | 2.100.000 | 1.050.000 | cộng 5% phí phục vụ và VAT | Thực đơn · 2026-06 |
Cách đọc các mức giá này
Mỗi giá là giá in trên thực đơn của chính nhà hàng, đọc trong năm 2026; đường link dẫn tới thực đơn đó. Mỗi 100 g = giá ÷ trọng lượng × 100, làm tròn đến 1.000 đồng. Thực đơn khách sạn cộng 5% phí phục vụ và VAT; Rico và WOOMASTER ghi giá chưa gồm VAT; nơi thực đơn không ghi thì để trống. Giá có thể thay đổi, nên hỏi lại trước.
Cách trích dẫn
Steakpedia, "Giá steak ở Hà Nội, 2026", https://steakpedia.com/vi/steakhouses/hanoi/prices/. Được dùng tự do khi ghi kèm đường link. Điều kiện sử dụng →
Cả 19 nhà hàng steak ở Hà Nội, so sánh → · Wagyu ở Hà Nội: ăn ở đâu, cấp nào →
Câu hỏi thường gặp
Steak ở Hà Nội giá bao nhiêu?
Theo thực đơn công bố năm 2026, steak ở nhà hàng steak tại Hà Nội giá từ 300.000 đến 596.000 đồng mỗi 100 g: một miếng 250–300 g ở nhà hàng khách sạn giá 1.300.000–1.500.000 đồng. Một suất bít tết chảo gang ngoài phố khoảng 60.000–70.000 đồng.
Wagyu ở Hà Nội giá bao nhiêu?
Từ 466.000 đồng mỗi 100 g (thăn mông wagyu Nhật A5 ở Steakout) đến 1.050.000 đồng mỗi 100 g (thăn nội wagyu Úc MB6 ở Grill63), theo thực đơn 2026. Set yakiniku ở Ushino Kura và Yakiniku Yazawa giá 1.500.000 và 1.980.000 đồng.
Giá ở nhà hàng steak Hà Nội đã gồm VAT chưa?
Không phải lúc nào cũng gồm. Nhà hàng khách sạn (Grill63, French Grill) và Yakiniku Yazawa cộng 5% phí phục vụ và VAT vào giá thực đơn; Rico và WOOMASTER ghi giá chưa gồm VAT.