Trang chủ›Bảng & công cụ›Giá thật
Giá thật của một kg bít tết
Một khối thăn nội nguyên giá 25 mỗi kg thực ra tốn 43,86 mỗi kg bít tết sau khi lọc (tỷ lệ ra bít tết 57 %, đã đo). Bít tết cắt sẵn có lợi hơn khi giá thấp hơn mức đó.
So sánh các phần thịt theo giá thật
Nhập giá mỗi kg của từng phần thịt bạn có thể mua; danh sách sẽ xếp theo giá thật của một kg bít tết.
Đây là ước tính để lên kế hoạch, không phải cam kết: mỗi miếng thịt, mỗi thợ pha lóc và mỗi bếp nướng đều khác nhau. Những gì bạn nhập không rời khỏi trang này.
Gắn máy tính này vào trang web của bạn
Miễn phí cho blog, cửa hàng thịt và nhà hàng: dán đoạn mã này vào trang của bạn. Tự cập nhật, chạy tốt trên điện thoại và giữ liên kết về Steakpedia.
Các con số tóm tắt
| Phần thịt | Giá mỗi kg bít tết | Giá mỗi kg dùng được |
|---|---|---|
| Thăn lưng (ribeye, không xương) | 12,35 | 11,92 |
| Ribeye có xương (tomahawk) | 14,06 | 13,85 |
| Striploin (thăn ngoại) | 12,95 | 12,79 |
| Thăn nội (tenderloin) | 17,54 | 13,85 |
| Picanha | 17,33 | 15,67 |
| Nạm bò (flank steak) | 15,15 | 13,68 |
| Diềm thăn (skirt steak) | 15,38 | 14,66 |
| T-bone | 12,92 | 12,56 |
Câu hỏi
Mua thăn nội nguyên khối có rẻ hơn không?
Chỉ khi bít tết cắt sẵn đắt hơn giá nguyên khối chia 0,57. Với thăn nội nguyên khối 25 mỗi kg, bít tết cắt sẵn phải đắt hơn 43,86 mỗi kg.
Giá thật mỗi kg bít tết là bao nhiêu?
Giá mua ÷ tỷ lệ ra bít tết. Phần lọc không mất đi: thịt làm tartare hoặc xay và mỡ có giá trị riêng, được tính riêng là giá mỗi kg dùng được.
Các con số lấy từ đâu
- Dữ liệu thực tế: 279 phiếu pha lóc, cân từng miếng bởi Steakpedia Field Kitchen, đến ngày 17 thg 10, 2026. Tải về tại Dữ liệu thực tế (CC BY 4.0).
- Phần thịt ghi “đã công bố, chưa đo”: chưa có số liệu công bố đáng tin về lượng thịt thu được từ nguyên khối sau khi lọc, nên chỉ hiện lượng cắt sẵn và tỷ lệ chín của USDA. Sẽ có phép tính đầy đủ ngay khi bếp thực địa đo chúng.