Hướng dẫn · Kết hợp
Ăn kèm gì với từng phần thịt bò
Rượu vang, bia, nước sốt và món phụ cho 33 phần thịt, chọn theo lượng mỡ, độ đậm và cách nấu. Mỗi phần thịt dẫn đến trang riêng, kèm lý do và nguồn.
| Phần thịt | Rượu vang | Bia | Sốt | Món | Món ăn kèm |
|---|---|---|---|---|---|
| Ba chỉ bò (short plate) | Vang nổ hồng · Gamay · Lambrusco | Bia lager vàng (helles) · Bia maibock | — | Gyudon · Sukiyaki · Pastrami | Cơm trắng · Dưa muối kiểu Nhật (tsukemono) |
| Bắp bò | Vang trắng khô, loại dùng để om (ossobuco kiểu Milan) · Barbera · Sangiovese | Bia dubbel kiểu Bỉ · Bia porter | — | Ossobuco · Bò kho · Phở bò | Risotto nghệ tây · Bánh mì · Polenta mềm |
| Chuck eye (nạc vai bò) | Cabernet Sauvignon · Malbec | Bia porter · Bia lager đen (schwarzbier) | Sốt chimichurri | Yakiniku · Sukiyaki | Khoai tây chiên · Salad rau xanh |
| Chuck roast và chuck steak (nạc vai) | Merlot · Sangiovese · Zinfandel | Bia dubbel kiểu Bỉ · Bia porter | — | Pot roast (bò om nguyên tảng) · Bò hầm (beef stew) · Chili con carne | Khoai tây nghiền · Rau củ (cà rốt, củ cải) · Bánh mì vỏ giòn |
| Cube steak (thịt bò dần máy) | Gamay · Barbera | Bia double IPA | — | Milanesa | Khoai tây nghiền · Salad rau xanh |
| Denver steak | Malbec · Syrah / Shiraz | Bia porter · Bia lager đen (schwarzbier) | Sốt chimichurri | — | Khoai tây chiên · Rau củ nướng |
| Diềm thăn (skirt steak) | Malbec · Zinfandel | Bia Märzen / lager Vienna · Bia lager đen (schwarzbier) | Sốt chimichurri | Carne asada · Asado · Yakiniku | Bánh tortilla ngô nóng · Hành lá nướng |
| Đuôi bò | Syrah / Shiraz · Zinfandel | Bia porter · Bia dubbel kiểu Bỉ | — | Đuôi bò hầm (rabo de toro) · Birria · Bò hầm (beef stew) | Khoai tây nghiền · Cơm trắng · Bánh mì vỏ giòn |
| Entraña | Malbec · Monastrell (Mourvèdre) | Bia porter · Bia lager đen (schwarzbier) | Sốt chimichurri · Sốt criolla | Asado | Phô mai provolone nướng (provoleta) · Salad xà lách, cà chua và hành tây |
| Eye of round (bắp lõi đùi) | Pinot Noir · Sangiovese | Bia lager đen (schwarzbier) | — | Bò nướng lò kiểu Anh (roast beef) · Milanesa · Thịt bò khô kiểu Mỹ (beef jerky) | Khoai tây nướng lò · Salad rau xanh |
| Flat iron steak | Syrah / Shiraz · Merlot | Bia hun khói (rauchbier) · Bia lager đen (schwarzbier) | Sốt chimichurri | — | Khoai tây chiên · Salad rau xanh |
| Hanger steak | Vang đỏ vùng Rhône từ nho Grenache · Sangiovese | Bia stout khô | Sốt béarnaise | Bít tết khoai tây chiên · Yakiniku | Khoai tây chiên · Salad rau xanh |
| Lõi vai bò (oyster blade) | Barbera · Merlot | Bia dubbel kiểu Bỉ · Bia porter | — | Boeuf bourguignon · Bò hầm (beef stew) · Goulash | Khoai tây nghiền · Mì trứng · Bánh mì vỏ giòn |
| London broil (top round) | Merlot · Sangiovese | Bia lager đen (schwarzbier) | — | Bò nướng lò kiểu Anh (roast beef) | Khoai tây nướng nguyên vỏ · Đậu que |
| Lưỡi bò | Barbera · Gamay | Bia Märzen / lager Vienna · Bia lager vàng (helles) | — | Yakiniku | Bánh tortilla ngô, hành tây và rau mùi · Salad khoai tây · Cơm lúa mạch và súp đuôi bò |
| Má bò | Syrah / Shiraz · Barbera | Bia porter · Bia dubbel kiểu Bỉ | — | Birria · Barbacoa · Bò hầm (beef stew) | Khoai tây nghiền · Polenta mềm · Bánh tortilla ngô nóng |
| Matambre | Malbec · Barbera | Bia lager đen (schwarzbier) | Sốt chimichurri · Sốt criolla | Matambre cuộn · Asado · Bánh empanada nhân bò | Salad Nga · Salad xà lách, cà chua và hành tây |
| Nạm bò (flank steak) | Malbec · Zinfandel | Bia Märzen / lager Vienna · Bia lager đen (schwarzbier) | Sốt chimichurri | Carne asada · Bít tết khoai tây chiên · Ropa vieja | Bánh tortilla ngô nóng · Hành lá nướng · Cơm và đậu |
| Nội tạng bò | Malbec · Barbera | Bia stout khô | Sốt chimichurri · Sốt criolla | Anticuchos · Asado | Chanh cắt múi · Khoai tây và ngô luộc |
| Picanha | Malbec · Cabernet Sauvignon | Bia porter · Bia lager đen (schwarzbier) | Sốt chimichurri | Churrasco · Asado · Carne de sol | Farofa (bột sắn rang) · Cơm trắng · Salad rau xanh |
| Ribeye (thăn lưng) | Cabernet Sauvignon · Malbec · Syrah / Shiraz | Bia porter · Bia stout khô | Sốt chimichurri · Bít tết sốt tiêu đen | Bò ribeye áp chảo · Chuletón · Prime rib | Khoai tây chiên · Rau bina sốt kem · Khoai tây nướng nguyên vỏ |
| Sườn bò (short ribs) | Malbec · Syrah / Shiraz · Zinfandel | Bia porter · Bia dubbel kiểu Bỉ | Sốt chimichurri · Sốt criolla | Asado · Galbi · Boeuf bourguignon | Salad xà lách, cà chua và hành tây · Lá xà lách và banchan · Khoai tây nghiền |
| T-bone | Sangiovese · Cabernet Sauvignon | Bia dubbel kiểu Bỉ · Bia stout khô | — | Bistecca alla fiorentina | Đậu trắng trộn dầu ô liu · Khoai tây nướng lò · Salad rau xanh |
| Thăn mông | Sangiovese · Merlot | Bia stout khô | — | Bò tartare · Bò nướng lò kiểu Anh (roast beef) · Carne de sol | Khoai tây chiên · Salad rau xanh |
| Thăn ngoại (striploin) | Cabernet Sauvignon · Vang đỏ phối trộn kiểu Bordeaux · Tempranillo | Bia stout khô · Bia lager đen (schwarzbier) | Sốt béarnaise · Bít tết sốt tiêu đen · Sốt chimichurri | Bít tết thăn ngoại (New York strip) · Bít tết khoai tây chiên · Bò nướng lò kiểu Anh (roast beef) | Khoai tây chiên · Khoai tây nướng nguyên vỏ · Salad rau xanh |
| Thăn nội (tenderloin) | Pinot Noir · Merlot · Vang đỏ phối trộn kiểu Bordeaux | Bia stout khô | Sốt béarnaise · Bít tết sốt tiêu đen | Filet mignon (thăn nội bò) · Chateaubriand · Bò Wellington | Khoai tây nghiền · Đậu que · Nấm xào |
| Thịt bò xay | Sangiovese · Zinfandel · Merlot | Bia pale ale · Bia lager hổ phách | — | Bánh hamburger · Ragù alla bolognese (sốt bò bằm Bologna) · Thịt viên (meatballs) | Khoai tây chiên · Salad bắp cải (coleslaw) · Salad rau xanh |
| Tomahawk | Cabernet Sauvignon · Malbec · Syrah / Shiraz | Bia porter · Bia stout khô | Sốt chimichurri | Bò ribeye áp chảo | Khoai tây nướng lò · Rau củ nướng · Salad rau xanh |
| Top sirloin (lõi thăn mông) | Sangiovese · Merlot · Tempranillo | Bia stout khô | Sốt chimichurri | — | Khoai tây nướng nguyên vỏ · Salad rau xanh |
| Tri-tip | Zinfandel · Syrah / Shiraz | Bia porter · Bia lager hổ phách | Sốt chimichurri | Churrasco · Asado | Đậu pinto · Bánh mì bơ tỏi · Salad rau xanh |
| Tủy bò | Barbera · Nebbiolo | Bia stout khô | — | Ossobuco · Phở bò | Bánh mì nướng giòn · Salad rau mùi tây và hành tím |
| Ức bò · gầu bò (brisket) | Syrah / Shiraz · Zinfandel · Riesling hơi ngọt | Bia porter · Bia double IPA | — | Ức bò hun khói kiểu Texas · Pastrami · Bò muối (corned beef) | Salad bắp cải (coleslaw) · Dưa chua và hành tây thái lát · Salad khoai tây |
| Vacío | Malbec · Syrah / Shiraz | Bia porter · Bia lager đen (schwarzbier) | Sốt chimichurri · Sốt criolla | Asado | Phô mai provolone nướng (provoleta) · Salad xà lách, cà chua và hành tây · Khoai tây chiên |
Gợi ý kết hợp chỉ mang tính hướng dẫn, không phải quy tắc. Chúng tôi nêu kiểu rượu và giống nho, không nêu thương hiệu.
Nguyên tắc kết hợp theo: Puckette, Madeline. Pairing Wine with Steak, Lamb, and Other Red Meat. Wine Folly, 2014 (rev. 2020). winefolly.com; Mosher, Randy. American Craft Beer and Food: Perfect Companions. Boulder, CO: Brewers Association, 2009. cdn.brewersassociation.org; Larousse Gastronomique, rev. ed. London: Hamlyn, 2009.; Dugan, Owen. Which Wines Pair Well With … Steak. Wine Spectator, 16 July 2024. www.winespectator.com; Puckette, Madeline. Food and Wine Pairing Basics. Wine Folly, 2016 (rev. 2026). winefolly.com; Routson, Ashley. Craft Beer's Spin on Classic Wine Pairings. CraftBeer.com (Brewers Association), 1 March 2012. www.craftbeer.com; Larson, Julia. 17 Pro Wine Picks to Pair With Barbecue. Wine Spectator, 24 May 2024. www.winespectator.com.